Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đi đây đi đó" (1)

đi đây đi đó
phát
Tiếng Anh Động từgo to many places
Từ vựng của tôi
thích đi đây đi đó sau khi nghỉ hưu
I want to travel everywhere after I retire.

swap_horiz Từ liên quan "đi đây đi đó" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đi đây đi đó" (1)

thích đi đây đi đó sau khi nghỉ hưu
I want to travel everywhere after I retire.